ttkpython02
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1246
Điểm tối đa
1246
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1084pp)
(54280.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 220.0 / 1100.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 300.0 / 500.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2209.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 709.091 / 1300.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3012.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (37048.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (11684.0 điểm)
THT (6155.0 điểm)
CSES (2242.9 điểm)
THT Bảng B & C (3700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |