• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

yenmai2832008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Nguyên Tố Cùng Nhau
AC
100 / 100
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++11
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố
AC
4 / 4
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Trạm xăng
AC
20 / 20
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Búp bê
AC
10 / 10
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(41168.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biến đổi số 112.5 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 619.0 / 1300.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 600.0 / 1300.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 810.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
GCDSUM 0.0 / 1100.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 266.7 / 1200.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 0.0 / 800.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
BEAR 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (9245.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 440.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 720.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 85.0 / 1700.0

vn.spoj (110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 110.0 / 1100.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

DHBB (1142.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1080.0 / 1800.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0

Practice VOI (2261.5 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Kéo cắt giấy 861.5 / 1200.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0

THT Bảng A (6790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 360.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 0.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (5376.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Permutations | Hoán vị 76.2 / 800.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1000.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team