yenmai2832008
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
4 / 4
C++11
94%
(1318pp)
AC
14 / 14
C++11
89%
(1152pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(917pp)
(41168.9 điểm)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
HSG THCS (9245.0 điểm)
vn.spoj (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 110.0 / 1100.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1142.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1080.0 / 1800.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
Practice VOI (2261.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Kéo cắt giấy | 861.5 / 1200.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6790.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |