BuiMinhDuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1564
Điểm tối đa
1564
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(2071pp)
TLE
557 / 600
C++17
92%
(1969pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1772pp)
AC
8 / 8
C++17
87%
(1736pp)
AC
18 / 18
C++17
85%
(1446pp)
(144050.5 điểm)
Lập trình cơ bản (80486.0 điểm)
HSG THCS (30069.1 điểm)
DHBB (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (10224.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Olympic 30/4 (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (4500.0 điểm)
THT Bảng A (6100.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) | 2200.0 / 2200.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY | 2100.0 / 2100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5500.0 điểm)
CSES (26744.4 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (5676.5 điểm)
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |