DL_Chuvangiaphuoc142
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1040
Điểm tối đa
1040
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
C++20
98%
(1092pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(1056pp)
AC
1 / 1
PYPY
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
TLE
19 / 20
C++20
89%
(842pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
(43774.0 điểm)
HSG THCS (5877.9 điểm)
Happy School (2535.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 325.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 10.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2350.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
Cánh diều (1900.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Apple Division | Chia táo | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2160.0 điểm)
Young ICT Talent (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 55.0 / 1100.0 |