Datgialai
Phân tích điểm
RTE
12 / 15
C++17
98%
(1019pp)
AC
3 / 3
SCAT
94%
(941pp)
AC
101 / 101
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (13031.0 điểm)
(29140.0 điểm)
HSG THCS (3140.0 điểm)
Lập trình Python (3800.0 điểm)
THT Bảng A (2350.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (8300.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con | 600.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 120.0 / 400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách | 500.0 / 500.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước | 800.0 / 800.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 0.0 / 1200.0 |