DoNguyenGiaBao
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1360
Điểm tối đa
1566
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1021pp)
(44160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (8600.0 điểm)
THT Bảng A (10810.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 0.0 / 1000.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Bits | Đếm Bit | 0.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1900.0 / 1900.0 |