Do_Dinh_An_Coder_1205
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++17
96%
(2305pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(2165pp)
AC
600 / 600
C++17
92%
(2121pp)
AC
700 / 700
C++17
90%
(1989pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1949pp)
AC
200 / 200
C++17
85%
(1702pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1667pp)
(67839.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
DHBB (8342.1 điểm)
HSG THCS (5400.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5000.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |