Huỳnh_Anh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1568pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(1240pp)
WA
20 / 21
PY3
87%
(1157pp)
AC
12 / 12
PY3
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1084pp)
(72844.5 điểm)
Lập trình cơ bản (21800.0 điểm)
HSG THCS (19949.1 điểm)
DHBB (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi Pinball | 0.0 / 1500.0 |
| Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2810.0 điểm)
Practice VOI (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi chẵn lẻ | 540.0 / 1800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (6892.6 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2459.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 324.0 / 600.0 |
| ngôn ngữ học | 235.7 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (28965.1 điểm)
THT (4844.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1858.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố liên tiếp | 1258.947 / 1300.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
CSES (17805.0 điểm)
OLP MT&TN (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 336.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
USACO (95.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group | 95.0 / 1900.0 |