HuyHa
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
WA
7 / 10
C++20
96%
(1076pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1035pp)
AC
900 / 900
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(955pp)
TLE
6 / 7
C++20
85%
(875pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (15909.0 điểm)
(47428.6 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |