Huyhoangdz
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
684
Điểm tối đa
1162
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(2156pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2113pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2071pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(1860pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1787pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1667pp)
(145291.0 điểm)
DHBB (5845.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 975.0 / 1500.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (42017.0 điểm)
HSG THCS (58099.0 điểm)
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
CSES (109700.0 điểm)
HSG THPT (12510.0 điểm)
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6735.0 điểm)
THT (13950.6 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (10100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7939.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
USACO (1108.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft | 208.0 / 2600.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 900.0 / 900.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2094.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1494.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy tắc kì lạ (Bản khó) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s Gym - Some adhoc problem - Problem 1: Thừa hưởng | 0.0 / 1200.0 |