KhanhThy2k11kutees1thegioi
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(960pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(830pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(22042.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (10600.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |