• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LHL24_NguyenNgocKhanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++20
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Tích chính phương
AC
100 / 100
PY3
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 280.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0

(49511.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 290.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 350.0 / 500.0
CJ thăm quan San Fierro 160.0 / 1600.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Nuôi bò 1 0.0 / 1100.0
cmpint 0.0 / 500.0
tongboi2 720.0 / 900.0
superprime 591.3 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 0.0 / 500.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Số phong phú (Cơ bản) 150.0 / 600.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Bài dễ 450.0 / 900.0

Cánh diều (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Nhân 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0

CSES (7978.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 161.5 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 266.7 / 1600.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1300.0 / 1600.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team