MinhTuan_Tran1
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1020
Điểm tối đa
1291
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
WA
85 / 100
C++20
85%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1251pp)
(88263.6 điểm)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
vn.spoj (5640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (20641.7 điểm)
HSG THPT (7700.0 điểm)
Happy School (1442.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 342.9 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (7320.0 điểm)
Lập trình Python (8700.0 điểm)
CSES (30433.3 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (1339.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 39.0 / 1300.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (6410.0 điểm)
THT Bảng A (7922.5 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (5190.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2075.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2800.0 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3800.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |