N2_TD_dang
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++14
100%
(900pp)
AC
11 / 11
C++14
98%
(882pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(864pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(847pp)
WA
9 / 10
C++17
92%
(747pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++14
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(500pp)
(20160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |