NQuochuy21L8
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
658
Điểm tối đa
1158
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1633pp)
TLE
95 / 100
C++14
94%
(1520pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1476pp)
AC
30 / 30
C++14
89%
(1417pp)
AC
21 / 21
C++14
85%
(1276pp)
AC
7 / 7
C++14
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (4360.0 điểm)
(88126.7 điểm)
HSG THCS (12000.0 điểm)
DHBB (15565.0 điểm)
Practice VOI (2282.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia kẹo | 800.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick | 182.0 / 1400.0 |
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
CSES (9300.0 điểm)
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 780.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |