NguyenThuyLinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
TLE
10 / 11
PY3
92%
(755pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
(19590.9 điểm)
HSG THCS (1590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |