P1B1_13
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1500pp)
AC
21 / 21
PY3
98%
(1470pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
(17172.7 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (10000.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Bits | Đếm Bit | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |