PY2GDoanHaVy
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
TLE
9 / 10
PY3
96%
(778pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
(12440.0 điểm)
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 810.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
THT Bảng A (2580.0 điểm)
Cánh diều (7396.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |