Tanphuc
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1307
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
73 / 73
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1446pp)
AC
4 / 4
C++11
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1389pp)
AC
25 / 25
C++11
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
(137835.8 điểm)
Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)
HSG THCS (22015.3 điểm)
DHBB (16424.3 điểm)
Happy School (14112.0 điểm)
vn.spoj (11100.0 điểm)
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (12300.0 điểm)
Practice VOI (9800.0 điểm)
Free Contest (5658.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shopping | 658.8 / 800.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
CSES (8453.8 điểm)
HSG cấp trường (2980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1350.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2208.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 240.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 192.9 / 1000.0 |