ThaiVanPhucDuy
Phân tích điểm
TLE
13 / 14
C++17
100%
(1207pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1035pp)
AC
101 / 101
C++17
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(834pp)
(35280.0 điểm)
Lập trình cơ bản (51000.0 điểm)
Lập trình Python (3400.0 điểm)
HSG THCS (3107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2660.0 điểm)
Cánh diều (10452.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |