• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thuytrang_11_520

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1173
Điểm tối đa 1173

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++14
1333pp
96% (1281pp)
Hội trường
AC
10 / 10
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++14
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Số tình nghĩa
AC
100 / 100
C++14
1200pp
85% (1021pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(40714.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0

HSG THCS (1410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (7950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 630.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 520.0 / 1300.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Happy School (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Codeforces (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Two Groups 800.0 / 800.0

CSES (7733.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 300.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team