Trần_Trung109
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
706
Điểm tối đa
731
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1600pp)
WA
34 / 39
C++20
98%
(1452pp)
TLE
5 / 7
C++20
94%
(1277pp)
TLE
5 / 9
C++20
92%
(1230pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(24620.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (4330.0 điểm)
HSG THCS (4950.0 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3530.0 điểm)
THT (3600.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (15978.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |