Trần_Trung109
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
WA
34 / 39
C++20
95%
(1656pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1354pp)
TLE
5 / 9
C++20
81%
(1131pp)
TLE
5 / 7
C++20
77%
(1050pp)
AC
13 / 13
C++20
74%
(956pp)
TLE
7 / 10
C++20
70%
(733pp)
AC
12 / 12
C++20
66%
(597pp)
AC
13 / 13
C++20
63%
(567pp)
Training (4500.0 điểm)
THT Bảng A (1211.0 điểm)
Cánh diều (3934.0 điểm)
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
hermann01 (520.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
RLKNLTCB (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
contest (3307.1 điểm)
Cốt Phốt (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
DHBB (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Đủ chất | 300.0 / |
Khác (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
THT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
HSG THCS (1970.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 200.0 / |
CANDY BOXES | 250.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
CSES (12921.9 điểm)
HSG THPT (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |