TranQuocKhanh
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(1152pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(1021pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1000pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Xâu đặc sắc | 1100 | |
| Cặp đôi bất khả chiến bại | 1100 | |
| Hàng lộn xộn | 900 |
(64790.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (20040.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
THT (4400.0 điểm)
CSES (5200.0 điểm)
OLP MT&TN (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 980.0 / 1400.0 |