TuCoder
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
774
Điểm tối đa
774
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PAS
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
PAS
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PAS
94%
(1318pp)
AC
200 / 200
PAS
92%
(1291pp)
AC
7 / 7
PAS
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PAS
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
PAS
83%
(1084pp)
(66919.1 điểm)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
HSG THCS (24080.0 điểm)
DHBB (4163.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3580.0 điểm)
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy Chia Hết | 0.0 / 1400.0 |
| Sử dụng Stand | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5700.0 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (6760.0 điểm)
CSES (28310.3 điểm)
OLP MT&TN (1008.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1008.0 / 1400.0 |