• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

a522ThanhDV

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1307
Điểm tối đa 1444

Phân tích điểm

Bài toán luyện tập dễ
AC
100 / 100
C++11
2100pp
100% (2100pp)
Trò chơi
AC
12 / 12
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Chơi bóng
AC
20 / 20
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn
AC
20 / 20
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Phương trình Diophantine
AC
20 / 20
C++11
1400pp
89% (1240pp)
fraction
AC
40 / 40
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Module 5
AC
10 / 10
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Số lẻ loi 2
AC
18 / 18
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(96939.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Bài toán luyện tập dễ 2100.0 / 2100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 45.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 10.0 / 1000.0
Xâu min 480.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 540.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 975.0 / 1300.0
Kế hoạch thuê nhân công 47.5 / 1900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Xếp lịch 140.0 / 1400.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 200.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 700.0 / 1400.0
Không chia hết 480.0 / 1200.0
Thông thạo 7 Yasuo 1200.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 100.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách lớn nhất 700.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 700.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
Game 700.0 / 1400.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 0.0 / 800.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
square number 300.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
golds 800.0 / 1600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
giaoxu02 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
dist 700.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 810.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
bthuc2 520.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 736.8 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (11800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 300.0 / 1000.0

DHBB (6875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 675.0 / 900.0
Chỉnh lí 1080.0 / 1800.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Đo nước 720.0 / 900.0

Happy School (7760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Số Không Dễ Dàng 400.0 / 800.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Ước Chung Dễ Dàng 160.0 / 1600.0

vn.spoj (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (5505.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 300.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1105.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0

CSES (890.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 243.8 / 1300.0
CSES - Monsters | Quái vật 646.2 / 1400.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team