a522ThanhDV
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1307
Điểm tối đa
1444
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1240pp)
AC
18 / 18
C++11
83%
(1167pp)
(96939.4 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
HSG THCS (11800.0 điểm)
DHBB (6875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 675.0 / 900.0 |
| Chỉnh lí | 1080.0 / 1800.0 |
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
Happy School (7760.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (5505.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 300.0 / 1800.0 |
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1105.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
CSES (890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Labyrinth | Mê cung | 243.8 / 1300.0 |
| CSES - Monsters | Quái vật | 646.2 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |