baotran2013
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
6 / 6
PYPY
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
WA
11 / 13
PY3
85%
(720pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
(21400.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 200.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |