baotran_2k11
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
35 / 35
PYPY
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PYPY
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PYPY
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(766pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
(29180.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |