deu_so_tro_nao
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1600pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
24 / 24
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (12700.0 điểm)
(46920.0 điểm)
HSG THCS (46650.6 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (13630.0 điểm)
THT Bảng A (2520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 320.0 / 400.0 |