ducanh1234
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(882pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(695pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
(27905.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (11100.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |