giaminh2011
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1017
Điểm tối đa
1210
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
SCAT
100%
(770pp)
AC
40 / 40
SCAT
98%
(588pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
TLE
3 / 5
SCAT
94%
(565pp)
TLE
5 / 10
SCAT
92%
(507pp)
TLE
6 / 10
SCAT
90%
(488pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(443pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(434pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(425pp)
83%
(417pp)
(15702.4 điểm)
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
vn.spoj (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 400.0 / 500.0 |
THT Bảng A (7300.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số bí ẩn (tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |