haichamchi2010
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1294
Điểm tối đa
1294
Phân tích điểm
AC
92 / 92
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
AC
30 / 30
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (15300.0 điểm)
(51073.7 điểm)
HSG THCS (9310.0 điểm)
DHBB (2781.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (758.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 758.3 / 1400.0 |
Happy School (3104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Cắt Xâu | 304.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
CSES (4900.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3800.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi thực tế | 1080.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1400.0 / 1400.0 |