haimq3108
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(900pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(882pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(830pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
WA
9 / 10
C++20
89%
(718pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(695pp)
TLE
4 / 5
C++20
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(667pp)
(26820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Cánh diều (10100.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |