hm22_phanlehoangloc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
TLE
9 / 10
C++20
96%
(1037pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
TLE
4 / 5
C++20
85%
(749pp)
WA
9 / 10
C++20
83%
(675pp)
(14380.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (3930.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
OLP MT&TN (252.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 252.0 / 1400.0 |
Cánh diều (3668.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |