khanghofanmu2008
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
PYPY
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
TLE
6 / 7
PYPY
92%
(949pp)
TLE
7 / 11
PY3
90%
(920pp)
AC
15 / 15
PYPY
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PYPY
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(834pp)
(32978.6 điểm)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
DHBB (2247.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.4 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2118.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1018.2 / 1600.0 |
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |