khanglqd
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1700pp)
AC
50 / 50
PYPY
96%
(1441pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
TLE
18 / 20
PYPY
85%
(1072pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1000pp)
(56550.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (44500.0 điểm)
HSG THCS (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
THT Bảng A (12000.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8700.0 điểm)
THT (5500.0 điểm)
CSES (9900.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 1260.0 / 1400.0 |
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |