kobtten
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1345pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1318pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
(59000.0 điểm)
HSG THCS (4280.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 770.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |