kobtten
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1286pp)
AC
2 / 2
C++20
81%
(1059pp)
AC
8 / 8
C++20
77%
(774pp)
AC
30 / 30
C++20
74%
(735pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(663pp)
Training (10407.8 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
THT Bảng A (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
hermann01 (1100.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2520.0 điểm)
Cánh diều (1300.0 điểm)
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Tam giác cân | 400.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
CSES (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 1000.0 / |
Khác (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sửa điểm | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Cặp số chính phương | 1700.0 / |
ACRONYM | 100.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
contest (3750.0 điểm)
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
HSG THCS (2880.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Số dư | 1700.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |