ledoananhquanpt
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
98%
(1098pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(922pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(868pp)
TLE
19 / 20
C++20
85%
(808pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (50934.0 điểm)
(32150.0 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (11648.8 điểm)
THT (3600.0 điểm)
Cánh diều (13604.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |