leeminyeong
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2400pp)
AC
250 / 250
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1446pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1276pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1167pp)
(56894.0 điểm)
Lập trình cơ bản (33830.0 điểm)
HSG THCS (13066.7 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4900.0 điểm)
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4700.0 điểm)
CSES (9448.8 điểm)
OLP MT&TN (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7) | 2300.0 / 2300.0 |
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 2000.0 / 2000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow | 2400.0 / 2400.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý chuổi sinh học | 2300.0 / 2300.0 |