• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhnhut0721979

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 16
Điểm tối thiểu 707
Điểm tối đa 2155

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
611 / 400
C++20
3055pp
100% (3055pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto
AC
1 / 1
C++20
2600pp
98% (2548pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
96% (2305pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
94% (2071pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
92% (1845pp)
Beacon
TLE
82 / 100
C++20
1968pp
90% (1779pp)
FUTURE NUMBER 7 (QUERY Ver.)
RTE
32 / 40
C++20
1920pp
89% (1701pp)
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit
AC
2 / 2
C++20
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(278859.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 200.0 / 500.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CJ thăm quan San Fierro 480.0 / 1600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Đường Đi Đẹp 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Mảng A 1200.0 / 1200.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Find Prime 1900.0 / 1900.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
fibomod2 1700.0 / 1700.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1800.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
XẾP THÁP ( TOWER) 1300.0 / 1300.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Những chú ếch 1300.0 / 1300.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 5 1500.0 / 1500.0
FUTURE NUMBER 7 1360.0 / 1700.0
FUTURE NUMBER 6 1800.0 / 1800.0
FUTURE NUMBER 7 (QUERY Ver.) 1920.0 / 2400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Tìm kiếm nhị phân? 1350.0 / 1800.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
SUMSEG 819.0 / 1400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 732.0 / 1200.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1232.0 / 1400.0
Đếm Bộ Ba 980.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Những chuyến bay 651.0 / 2100.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Cặp số thân thiện 15.2 / 1900.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 100.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Công viên 1200.0 / 1200.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
Ghép số 500.0 / 500.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
BỘ HAI SỐ 840.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 1800.0 / 1800.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Chính phương 650.0 / 1300.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
Ô TÔ BAY 1400.0 / 1400.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 0.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Số chính 575.0 / 2300.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 570.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 70.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 780.0 / 1300.0
Cờ vua 1170.0 / 1500.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1260.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 980.0 / 1400.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Đụng hàng bản lật 240.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1014.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 264.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Hành Hương Đất Tổ 1782.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1560.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Lá thư cuối 800.0 / 800.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (75900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số lượng ước II 1100.0 / 1100.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Đoạn nguyên tố 1300.0 / 1300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp chèn 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 900.0 / 900.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
DSA03014 1300.0 / 1300.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

HSG THCS (28029.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác số (THT'19) 1260.0 / 1800.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 276.9 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 307.7 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 225.0 / 900.0

DHBB (21391.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 320.0 / 1600.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3055.0 / 2000.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
FIB3 16.0 / 1600.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (13864.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1064.0 / 1400.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

Happy School (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 700.0 / 1400.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 0.0 / 1500.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

CSES (89181.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 531.2 / 1700.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 900.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Free Contest (18922.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 400.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1900.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 1400.0 / 1400.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 1120.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Summer Contest #01 - Năng lượng tối thượng 1602.0 / 1800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto 2600.0 / 2600.0

Olympic 30/4 (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (4940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 90.0 / 1800.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1050.0 / 1500.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Codeforces (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Ếch trò chuyện 1900.0 / 1900.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Số X 0.0 / 1500.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT (11532.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Digit 384.0 / 1200.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1568.0 / 1600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (4362.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1012.5 / 1500.0
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6885.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 880.0 / 1100.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1805.0 / 1900.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

VOI (2838.8 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0
Tree Robber 1638.8 / 2300.0

THT Bảng B & C (9443.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 225.0 / 1800.0
Tháp Eiffel 450.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Backpack 1400.0 / 1400.0
Beacon 1968.0 / 2400.0

LOP 10 CƠ BẢN (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 1260.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team