minhnhut0721979
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
707
Điểm tối đa
2155
Phân tích điểm
AC
611 / 400
C++20
100%
(3055pp)
AC
1 / 1
C++20
98%
(2548pp)
AC
720 / 720
C++20
96%
(2305pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(2071pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1845pp)
RTE
32 / 40
C++20
89%
(1701pp)
AC
2 / 2
C++20
87%
(1649pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(1616pp)
(278859.2 điểm)
Lập trình cơ bản (75900.0 điểm)
HSG THCS (28029.6 điểm)
DHBB (21391.0 điểm)
HSG THPT (13864.0 điểm)
Happy School (7500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (7200.0 điểm)
vn.spoj (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (89181.2 điểm)
Free Contest (18922.0 điểm)
Olympic 30/4 (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4940.0 điểm)
Codeforces (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Ếch trò chuyện | 1900.0 / 1900.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7700.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (11532.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (4362.5 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6885.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (2838.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
| Tree Robber | 1638.8 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (9443.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 1260.0 / 1400.0 |