• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngtungglam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO Feb/21 Gold - Count the Cows
AC
12 / 12
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Đồ chơi và dây kim tuyến
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Tổ hợp Ckn 2
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends
AC
1000 / 1000
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
TLE
18 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
AC
25 / 25
C++17
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
coin34
AC
10 / 10
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(99194.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 544.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CJ và Catalina 190.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
coin34 1800.0 / 1800.0
minict01 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Dãy con chung hoán vị 1080.0 / 1800.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 800.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 0.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
MILKTEA 720.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
CB00-BTHUC 300.0 / 300.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0

Lập trình cơ bản (19600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0

vn.spoj (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

CERC (572.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 572.0 / 2200.0

DHBB (11660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1800.0 / 2000.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1260.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (13366.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Bỏ phiếu 666.7 / 800.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0

USACO (6101.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2023 US Open Contest, Silver, Field Day 1600.0 / 1600.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends 1800.0 / 1800.0
USACO 2012 - Cow IDs 0.0 / 1500.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

HSG THPT (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (3270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 770.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Happy School (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Free Contest (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
COIN 1100.0 / 1100.0
FPRIME 200.0 / 1000.0

Lập trình Python (2280.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Xô nước 280.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

THT Bảng A (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (5870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 270.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (7870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 650.0 / 1200.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Bão 0.0 / 1800.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0

CSES (32069.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 866.7 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 140.0 / 2100.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 348.7 / 1700.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất 1314.286 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

VOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 600.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team