ngu_dot
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
2028
Điểm tối đa
2028
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
TLE
16 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
PYPY
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(1106pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Coin flipping | 800p |
Lập trình cơ bản (11400.0 điểm)
(70420.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4200.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) | 1600.0 / 1600.0 |
| Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) | 1600.0 / 2000.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |