nguyenanhdaoht12
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1223
Điểm tối đa
1223
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
(17330.0 điểm)
HSG THCS (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 210.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (7530.0 điểm)
Cánh diều (7600.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |