• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenbaolong195

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++17
1400pp
90% (1265pp)
HIST
AC
9 / 9
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(75060.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Đèn cầy 1000.0 / 1400.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Giá trị của dãy ngoặc 1300.0 / 1300.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
BFS 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0
Trùng lặp 560.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

DHBB (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THCS (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

Happy School (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

CSES (10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (3660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 960.0 / 1200.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIST 1400.0 / 1400.0

THT (3280.0 điểm)

Bài tập Điểm
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team