nguyendinhngockhoa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1213
Điểm tối đa
1213
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1729pp)
AC
22 / 22
C++14
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1568pp)
AC
8 / 8
C++14
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1389pp)
AC
35 / 35
C++14
83%
(1334pp)
(67310.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
vn.spoj (6360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1260.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4090.0 điểm)
DHBB (7965.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1248.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1248.0 / 1300.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
CSES (76004.5 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2400.0 |
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
| Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2000.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2941.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 924.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 917.8 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2008.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 708.8 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |