• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenne

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++17
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++11
2100pp
98% (2058pp)
Candies
AC
20 / 20
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1900pp
94% (1788pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
PAS
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
100 / 100
C++11
1700pp
89% (1506pp)
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1700pp
87% (1476pp)
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++17
1600pp
85% (1361pp)
19$
AC
1 / 1
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(86757.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 1100.0 / 1300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Tòa tháp Lego 1300.0 / 1300.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 857.1 / 1200.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
19$ 1600.0 / 1600.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
BEAR 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 700.0 / 1400.0
Nhân Chia 900.0 / 900.0
Nhân Chia 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0

HSG THCS (13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0

HSG THPT (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

DHBB (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1600.0 / 1600.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0

Free Contest (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Codeforces (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 1700.0 / 1700.0

CSES (13300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team