nhatnguyen2903
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++14
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++14
87%
(781pp)
Lập trình cơ bản (9620.0 điểm)
(25629.7 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5350.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 450.0 / 900.0 |
Cánh diều (8200.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 200.0 / 1000.0 |
CSES (2975.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |