no2k8cplus
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(1900pp)
AC
26 / 26
C++20
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(886pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(851pp)
TLE
19 / 20
C++20
83%
(792pp)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
(33110.0 điểm)
CEOI (513.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 513.3 / 2200.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5800.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |